Góc Kiến Thức

7P trong marketing là gì? Mô hình Marketing Mix 7P MỚI NHẤT

7P trong Marketing là gì? Đây là một thuật ngữ mở rộng từ 4P. Ngoài Product, Price, Place, Promotion thì có thêm People, Physical Evidence và Process. Những yếu tố trong 7P mà dân marketing cần hiểu rõ để giúp doanh nghiệp xác định đúng khách hàng và thị trường mục tiêu. Hãy cùng SEODO bài viết sau đây để nắm được thông tin chi tiết nhé!

1. Marketing Mix là gì?

Trước khi tìm hiểu về 7P trong Marketing là gì thì bạn cần phải hiểu rõ về Marketing Mix. Giải thích một cách đơn giản đây là một tiến trình đòi hỏi nhà quản trị đưa đúng sản phẩm hoặc kết hợp ở đúng nơi, đúng thời điểm với đúng mức giá để tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, phần khó khăn nhất là để các doanh nghiệp làm sao thực hiện tốt 4P rồi tới 7P trong doanh nghiệp.

7P trong marketing là gì
Mô hình 7P trong Marketing

2. 7P trong Marketing dịch vụ là gì?

7P trong Marketing là gì? Trên thực tế, mô hình 7P cho dịch vụ được hình thành và phát triển từ mô hình 4P, thêm vào 3P là People, Physical Evidence, Process. Cụ thể là:

2.1 Product (sản phẩm)

Sản phẩm là một mặt hàng được sản xuất nhằm phục vụ nhu cầu của một nhóm khách hàng cụ thể. Đây là một yếu tố đầu tiên trong mô hình bởi vì điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự lựa chọn của người mua. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng những gì được thiết kế và sản xuất ra phải giải quyết vấn đề nhất định và đuổi kịp xu hướng tiêu dùng của thị trường.

Do đó, trong giai đoạn phát triển sản phẩm, Marketers phải thực hiện những cuộc nghiên cứu sâu rộng về Product Life Cycle. Vòng đời của một mặt hàng sẽ gồm 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn giới thiệu – Introduction.
  • Giai đoạn tăng trưởng – Growth.
  • Giai đoạn trưởng thành – Maturity.
  • Giai đoạn thoái trào – Decline.
7P trong marketing là gì
Sơ đồ giai đoạn chu kỳ sống của một sản phẩm – 7P trong Marketing

Product Mix là gì?

Product Mix là tập hợp tất cả các dòng sản phẩm mà doanh nghiệp đang kinh doanh. Nói dễ hiểu hơn, đây là cơ cấu, phối thức hay hệ sản phẩm. Khái niệm được hiểu cụ thể là tỷ trọng số lượng hàng hóa mà một công ty bán ra và tổ chức có thể quyết định cung ứng một loạt sản phẩm gần giống nhau để thu hút người mua.

Ví dụ: Product Mix của công ty Avon gồm 4 dòng chính là mỹ phẩm, đồ trang sức, quần áo thời trang, và các loại hàng gia dụng. Trong loại hàng mỹ phẩm thì được chia thành các nhóm như son, phấn… và mỗi ngách lại bao gồm nhiều mặt hàng cụ thể.

2.2 Price (Giá cả)

Giá được hiểu là số tiền mà khách hàng phải bỏ ra để có được sản phẩm. Doanh nghiệp muốn cạnh tranh với đối thủ hiệu quả thì cần phải định giá phù hợp. Nhà quản trị có thể định giá cho từng mặt hàng dựa trên phân khúc thị trường và chi phí sản xuất. Điều chỉnh giá bán sản phẩm sẽ ảnh hưởng lớn đến toàn bộ chiến lược Marketing. Đồng thời, doanh số và nhu cầu cũng sẽ bị tác động theo.

7p trong marketing dịch vụ
Giá được hiểu là số tiền mà khách hàng phải bỏ ra để có được sản phẩm. – 7P trong Marketing

Market Skimming là gì?

Market Skimming là chiến lược giá hớt váng sữa. Khi người lãnh đạo định một mức giá thật cao vào thời điểm sản phẩm mới xuất hiện thị trường, sau đó giảm dần theo thời gian nhằm đạt được lượng doanh thu tối đa để chi trả cho các hoạt động sản xuất.

2.3 Place (Địa điểm)

Trong mô hình 7P thì yếu tố quan trọng chính là địa điểm, nơi trưng bày, giới thiệu và trao đổi mua bán. Nhà quản trị cần tính toán lượng tồn kho hợp lý để sản phẩm luôn có sẵn tại nơi phân phối nhằm mang lại doanh thu tốt nhất. Bên cạnh đó, bạn phải định vị và phân phối sản phẩm ví trí phù hợp. Tuy nhiên, để thực hiện điều này đòi hỏi người lãnh đạo phải có vốn hiểu biết sâu sắc về thị trường.

7P trong marketing là gì
Địa điểm – Nơi trưng bày, giới thiệu và trao đổi mua bán – 7P trong Marketing

Trước khi lựa chọn được kênh bán hàng thích hợp thì bạn có thể xem xét những chiến lược phân phối bao gồm:

  • Phân phối chuyên sâu.
  • Phân phối độc quyền.
  • Chiến lược phân phối có chọn lọc.
  • Nhượng quyền thương hiệu.

2.4 Promotion (Quảng bá)

Promotion hay quảng bá là một hoạt động rất quan trọng của Marketing vì độ nhận diện thương hiệu và khả năng bán hàng sẽ được nâng cao sau quá trình này. Để khách hàng có thể biết đến sản phẩm của doanh nghiệp thì bạn cần thực hiện các chiến dịch thông qua các kênh truyền thông. Mọi thông điệp phải truyền tải một cách nhất quán và thu hút khách hàng.

7P trong marketing là gì
Promotion – Hoạt động nhằm tăng độ nhận diện thương hiệu và khả năng bán hàng

Yếu tố quảng bá trong mô hình 7P bao gồm các hoạt động khác nhau như sau:

  • Tổ chức về bán hàng.
  • Quan hệ công chúng.
  • Quảng cáo, khuyến mãi.
  • Xúc tiến bán hàng.

2.5 People (Con người)

Yếu tố con người bao gồm cả nhóm khách hàng mục tiêu và những người ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp. Do vậy, mọi nhân viên bán hàng cần được đào tạo bài bản để mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Bởi vì đây là những người cung cấp dịch vụ.

Theo HBR, giải pháp của mô hình marketing 5P, được dựa trên Tháp Maslow, gồm 5 yếu tố: Mục đích – Niềm tự hào – Đối tác – Bảo vệ – Cá nhân hóa. Khi kết hợp 5 yếu tố chặt chẽ, sẽ tạo sự gắn kết bền vững giữa doanh nghiệp và khách hàng.

mô hình 7p
Yếu tố con người bao gồm nhóm khách hàng mục tiêu và những người có ảnh hưởng tới doanh nghiệp

Điều quan trọng là nhà lãnh đạo phải tuyển dụng và đào tạo theo lộ trình cụ thể dù đó là nhân viên thuộc bất kỳ bộ phận nào như chăm sóc khách hàng, Copywriter, lập trình viên,… Người được lựa chọn và rèn luyện tốt sẽ đóng góp vào sự phát triển hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

2.6 Process (Quy trình cung cấp sản phẩm, dịch vụ)

Yếu tố tiếp theo của 7p trong Marketing dịch vụ là Process. Đây là một trong những nhân tố quan trọng trong chiến dịch quảng bá. Quy trình, thời gian làm việc nhanh chóng và đúng với quy định luôn được đánh giá cao. Sự trải nghiệm sản phẩm, giúp đỡ của nhân viên và thái độ tư vấn, tất cả sẽ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng dành cho doanh nghiệp.

7P trong marketing là gì
Process – Nhân tố quan trọng trong chiến dịch quảng bá – 7P trong Marketing

2.7 Physical Evidence (cơ sở hạ tầng, vật chất hỗ trợ Marketing)

Physical Evidence là hoạt động tương tác của người mua hàng đối với doanh nghiệp về sản phẩm/dịch vụ. Người quản trị cần đảm bảo quy trình này được nhất quán và giám sát chặt chẽ. Bởi vì tính chất của nhóm ngành dịch vụ là sự trừu tượng và cần có các bằng chứng “hữu hình” để khách hàng dễ cảm nhận về dịch vụ được cung cấp.

7P trong marketing là gì
Physical Evidence là hoạt động tương tác của người mua hàng đối với doanh nghiệp về sản phẩm/dịch vụ

3. Mô hình 7P mở rộng trong MKT MIX

7P trong Marketing dịch vụ không ngừng được cải tiến qua từng giai đoạn phát triển của thị trường. Mô hình này được cách chuyên gia phát triển thêm 4 yếu tố nữa dành cho doanh nghiệp. Đó là phương pháp mở rộng 4C do Robert F. Lauterborn thiết lập.

3.1 Cost

Cost ở đây bao gồm chi phí lý tính lẫn chi phí cảm tính mà người mua hàng có được khi sử dụng dịch vụ.

3.2 Communication

Giao tiếp là kỹ năng vô cùng cần thiết để duy trì cuộc đối thoại với khách hàng. Đồng thời, người lãnh đạo còn sử dụng phương pháp này để thấu hiểu được nhu cầu, tâm lý người tiêu dùng. Từ đó, mục tiêu doanh số được đặt ra từ khách hàng mục tiêu và khách hàng tiềm năng về cho doanh nghiệp.

marketing 7p là gì
Mô hình Marketing Mix mở rộng 4C

3.3 Convenience

Người quản trị cần có kế hoạch quản trị tồn kho phù hợp để sản phẩm luôn sẵn cho người tiêu dùng. Diều này có thể là cơ hội thuận lợi để đưa sản phẩm dịch vụ đến khách hàng. Những Marketer nên trưng bày sản phẩm ở vị trí mà khách hàng dễ dàng nhìn thấy. Bên cạnh đó, bạn cần kết hợp linh hoạt giữa các mô hình nhằm cung cấp trải nghiệm tốt nhất dành cho khách hàng.

3.4 Consumer wants and needs

Người lãnh đạo muốn thành công trong kinh doanh cần bán sản phẩm mà người tiêu dùng cần chứ không phải bán những thứ mà doanh nghiệp có. Do vậy, công ty nên nghiên cứu và cải tiến sản phẩm để đáp ứng được nhu cầu, thị hiếu của công chúng.

4. Vai trò của mô hình 7P trong marketing

Mô hình 7P trong Marketing đóng vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp. Phương pháp hỗ trợ thực hiện các hoạt động kinh doanh từ việc hình thành ý tưởng sản xuất cho tới khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Cụ thể là chiến lược đã giúp công ty có lợi thế cạnh tranh với đối thủ và tồn tại lâu dài trên thị trường trước những tác động của môi trường bên ngoài.

7P trong marketing là gì
Phương pháp 7P trong Marketing giúp đáp ứng mong muốn người tiêu dùng

Bên cạnh đó, phương pháp 7P giúp doanh nghiệp phát hiện nhu cầu của thị trường, đáp ứng mong muốn của người tiêu dùng thông qua hoạt động tìm kiếm, phân tích thị trường. Ngoài ra, với người tiêu dùng, Marketing Mix giúp công việc tìm kiếm thông tin sản phẩm trở nên dễ dàng hơn, thỏa mãn nhu cầu. Hơn thế nữa, công chúng trong nước được tiếp cận sản phẩm của nước ngoài và ngược lại.

5. Cách sử dụng 7P trong lập kế hoạch chiến lược marketing

Trong những phần vừa rồi bạn đã được tìm hiểu chi tiết 7P trong Marketing. Đây là mô hình tối ưu dành cho doanh nghiệp để lên kế hoạch tiếp thị. Bây giờ, SEODO sẽ cung cấp bảng phác thảo bao gồm các giai đoạn cụ thể để thực hiện một chiến dịch quảng cáo cho sản phẩm SaaS.

5.1 Giai đoạn giới thiệu (introduction)

Những yếu tố 7P trong Marketing dịch vụ trong giai đoạn Introduction được phân tích cụ thể như sau:

  • Product: Nhằm giúp doanh nghiệp giám sát khả năng tín dụng khách hàng.
  • Price: Nhóm khách hàng mục tiêu của sản phẩm với mức chi tiêu 4.000.000 triệu mỗi tháng.
  • Place: Kênh tiếp thị chính là Website.
  • Promotion: Quảng cáo sẽ được lựa chọn để tiếp cận người tiêu dùng?
  • People: Nhân viên tư vấn, chăm sóc khách hàng phải được đào tạo và có trình độ chuyên môn tốt.
  • Processes: Khách hàng là doanh nghiệp nhỏ được cấp phép truy cập vào dịch vụ.
  • Physical Evidence: Lập bảng khảo sát trải nghiệm người dùng và khuyến khích mọi người để lại bình luận cũng như đánh giá sản phẩm trên trang Web.
7P trong marketing là gì
Giai đoạn sản phẩm mới được ra mắt

5.2 Giai đoạn tăng trưởng (growth)

Ở giai đoạn 2, tăng trưởng, những công việc cụ thể được thực hiện là:

  • Product: Sản phẩm thân thiện phù hợp với mọi người tiêu dùng.
  • Price: Triển khai chương trình dùng thử miễn phí một tháng cho khách hàng.
  • Place: Đặt vấn đề rằng dịch vụ có nên khả dụng trên hệ thống Android/iOS không?
  • Promotion: Thực hiện quảng cáo với nội dung đẩy mạnh ưu điểm của sản phẩm mà khách hàng quan tâm.
  • People: Quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp và nhanh chóng. Đồng thời, các hoạt động vẫn phải đảm bảo có thể mở rộng khả năng hỗ trợ khách hàng theo từng bước và gắn liền sự tăng trưởng doanh số.
  • Processes: Khách hàng có nguồn lực lớn hơn sẽ có các cổng thông tin riêng để sử dụng.
  • Physical Evidence: Chứng chỉ SSL được yêu cầu trên Website.
7p trong marketing dịch vụ
Giai đoạn tăng trưởng của sản phẩm – 7P trong Marketing

5.3 Giai đoạn trưởng thành (maturity)

Với giai đoạn trưởng thành 7P trong Marketing, người lãnh đạo sẽ hoạch định những nhiệm vụ cụ thể như:

  • Product: Sản phẩm cần tương thích với nhiều hệ điều hành.
  • Price: Vấn đề đặt ra là có nên triển khai Economies of Scale (chiết khấu trên mỗi đơn vị User cho khách hàng lớn nhất) không?
  • Place: Khách hàng sẽ được cung cấp những sản phẩm có sẵn ở những địa điểm nào khác?
  • Promotion: Đối thủ cạnh tranh đã thực hiện chiến dịch quảng bá sản phẩm như thế nào?
  • People: Chính sách tuyển dụng được triển khai trên các nền tảng Social.
  • Processes: Nhân viên hỗ trợ khách hàng 24/7.
  • Physical Evidence: Hóa đơn trình bày đầy đủ thông tin một cách thông minh và có thương hiệu.
7P trong marketing là gì
Giai đoạn trưởng thành của sản phẩm – 7P trong Marketing

5.4 Giai đoạn thoái trào (decline)

Với giai đoạn cuối cùng, những công việc cần thiết mà người làm Marketing sẽ thực hiện là:

  • Product: Sản phẩm cần phù hợp hoặc đạt chất lượng cao hơn đối thủ Top 1 trên thị trường.
  • Price: Tỷ suất lợi nhuận mục tiêu đề ra là bao nhiêu?
  • Place: Loại thiết bị mà người dùng đang trải nghiệm sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các thao tác trên Website?
  • Promotion: Hoạt động đo lường tính hiệu quả của từng phương pháp và khả năng thúc đẩy chiến lược được thực hiện như thế nào?
  • People: Các tố chất cần có của một nhân viên là gì?
  • Processes: Chương trình hỗ trợ đa ngôn ngữ cần được triển khai cho khách hàng quốc tế.
  • Physical Evidence: Công ty là một địa chỉ uy tín đối với mỗi khách hàng.

6. Case study khi áp dụng 7P Marketing

Nhằm giúp bạn đọc hình dung rõ hơn về tính hiệu quả của mô hình 7P trong Marketing, SEODO sẽ trình bày những Case Study cụ thể như sau:

6.1 Chiến lược 7P marketing của Phúc Long

Quy mô doanh nghiệp với hơn 60 cửa hàng tại khu vực TP.HCM, Bình Dương, Biên Hòa, Cần Thơ, Đà Nẵng, Nha Trang, Hà Nội. Công ty định hướng xây dựng hệ thống Cafe Shop trải dài từ Nam ra Bắc. Qua đó, mô hình 7P Mix của Phúc Long được đánh giá vô cùng thành công.

7P trong marketing là gì
Thương hiệu Coffee & Tea Phúc Long

Sản phẩm (Product): Doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu, kinh doanh các sản phẩm trà và cà phê. Tại các cửa hàng Phúc Long đang phục vụ 3 mặt hàng chính: Thức uống (Creamy, Special tea, Cold Brew Tea, Vietnamese Traditional Choice…), Dining offers (Bánh mì, Hạt điều rang, Xoài sấy,…) và Bakery (Choco coco brownie, Apple danish, Passion cheese pax,…).

Giá (Price): Phúc Long điều chỉnh chiến lược Marketing 7P về giá sao cho phù hợp có từng sản phẩm. Vào những thời điểm lễ, tết sẽ có những chương trình ưu đãi, giảm giá cho người tiêu dùng.

Phân phối (Place): Chiến lược bán trực tiếp tại các chi nhánh cửa hàng được lựa chọn. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng xây dựng kênh bán hàng Online hay thông qua sàn thương mại điện tử. Do đó, tất cả người tiêu dùng tại các tỉnh, thành phố lớn ở Việt Nam đều có thể mua hàng.

Promotion (Chiến lược chiêu thị): Chiến lược chính được sử dụng là thông qua kênh Marketing Social Media (Facebook, Instagram) nhằm tiếp cận tới nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Bên cạnh đó, Phúc Long cũng sử dụng những Reviewer để thu hút sự chú ý từ mọi người. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng thực hiện giảm giá cho một số sản phẩm và kèm quà tặng khi mua theo Combo.

People (Chiến lược con người): Đội ngũ quản lý và nhân viên được đào tạo theo quy trình nhất định, thái độ tốt, luôn nhiệt tình và làm hài lòng khách hàng. Bộ phận CSKH luôn có người trực để tư vấn hay tiếp nhận mọi ý kiến về dịch vụ tại cửa hàng thông qua hotline hoặc gửi mail trực tiếp.

Process (Quy trình): Phúc Long đã xây dựng quy trình làm việc rõ ràng từ khâu nhập nguyên liệu đến chế biến thành phẩm. Doanh nghiệp đã áp dụng mô hình 7P Marketing vào thực tế một cách hiệu quả và được thể hiện qua những đánh giá tích cực của nhiều khách hàng khác nhau.

Physical Evidence (Trải nghiệm): Phúc Long hiện có 2 nhà máy nằm ở Bến Cát, Bình Dương và Bảo Lộc, Lâm Đồng. Với hơn 60 cửa hàng trên khắp các khu vực như TP.HCM, Bình Dương, Biên Hòa, Cần Thơ, Đà Nẵng, Nha Trang, Hà Nội, doanh nghiệp hứa hẹn sẽ phát triển rộng hơn nữa trong tương lai.

6.2 Chiến lược 7P Marketing của TPos

TPos là doanh nghiệp điển hình khi áp dụng thành công mô hình 7P Marketing. Công ty đã cung cấp phần mềm quản lý bán hàng cho hàng nghìn tổ chức không chỉ trong nước mà còn ở cả nước ngoài.

mô hình 7p
Phần mềm quản lý bán hàng TPos

Sản phẩm (Product): Các sản phẩm của doanh nghiệp là phần mềm quản lý bán hàng TPos POS, phần mềm quản lý bán hàng đa kênh, phần mềm quản lý Livestream trên Facebook. Bên cạnh đó, các mặt hàng hữu hình như thiết bị ngoại vi đi kèm như máy in bill, máy quét mã,…

Giá (Price): Khách hàng sẽ được cung cấp các gói dịch vụ như trả phí hàng tháng hoặc đăng ký gói trả theo quý, theo năm với giá từ 300k – 1 triệu/ tháng (định giá theo tính năng và điểm khác biệt của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh).

Phân phối (Place): Sản phẩm được phân phối khắp nơi trên toàn quốc và thế giới thông qua kênh E-commerce, Afiliate, cộng tác viên.

Promotion (Chiến lược chiêu thị): Hoạt động được triển khai trên Website, quảng cáo trực tuyến trên mạng xã hội, Google và Youtube.

People (Chiến lược con người): Các phòng ban trong công ty bao gồm phòng lập trình, phòng BA, phòng phát triển và sáng tạo, phòng Marketing, phòng kỹ thuật, phòng chăm sóc khách hàng… Trong đó, nhân viên kỹ thuật sẽ là người được đào tạo kỹ năng bán hàng để làm việc trực tiếp với khách hàng..

Process (Chiến lược quy trình): Quy trình cung cấp sản phẩm được thiết lập nhanh chóng và tiện lợi. Dù bạn ở bất kỳ nơi đâu, nhân viên TPos đều sẽ đến tận phục vụ dịch vụ với hình thức thanh toán đa dạng.

Physical Evidence (Trải nghiệm): Hệ thống trang thiết bị máy móc và máy chủ hiện đại nhằm đáp ứng yêu cầu cao trong quá trình sử dụng.

6.3 Chiến lược 7P Marketing của McDonald’s

McDonald’s là một thương hiệu thức ăn nhanh của Hoa Kỳ và được thành lập vào năm 1940. Chiến lược Marketing 7Ps của doanh nghiệp được xem là một trong những hoạt động thành công nhất trên Thế giới.

7P trong marketing là gì
Cửa hàng thức ăn nhanh McDonald’s

Sản phẩm (Product): Cửa hàng kinh doanh chủ yếu bán bữa sáng, Burgers, Sandwiches, khoai tây chiên, gà rán, món ăn nhẹ, ăn kèm, món tráng miệng và đồ uống. Ngoài ra, một số sản phẩm được doanh nghiệp cung cấp kể đến như Cheeseburger, Double Cheeseburger, McCafé Frappé Mocha…

Giá (Price): Chiến lược định giá và mục tiêu chung của mỗi nhà hàng là cung cấp thực phẩm với giá cạnh tranh. McDonald’s đặt giá theo phương pháp dựa trên nhu cầu và không có quy định cụ thể cho người nhận quyền.

Phân phối (Place):  McDonald’s có chiến lược phân phối khác nhau ở mỗi quốc gia khác nhau. Một số đất nước, nhà hàng có sử dụng dịch vụ giao hàng tận nơi. O những khu vực khác lại có các cửa hàng mở cửa 24 giờ một ngày.

Promotion (Chiến lược chiêu thị): Doanh nghiệp sử dụng tivi, báo, tạp chí, Internet và các phương tiện truyền thông đại chúng khác để giao tiếp với khách hàng. Công ty cũng áp dụng kỹ thuật xúc tiến bán hàng. Ví dụ như cửa hàng sẽ cung cấp phiếu giảm giá và quà tặng miễn phí cho những sản phẩm cụ thể.

Process (Quy trình): Doanh nghiệp triển khai một số hoạt động để cung cấp sản phẩm cho khách hàng. Quy trình chuẩn bị thức ăn hoàn toàn minh bạch tại cửa hàng.

People (Chiến lược con người): McDonalds được biết đến là một trong những nhà tuyển dụng lớn nhất ở Mỹ và Anh. Mỗi năm tại Anh, doanh nghiệp đều đầu tư 43 triệu bảng để đào tạo và phát triển nhân viên. Diều quan trọng là phải thực hiện chiến lược phù hợp để giải quyết nhu cầu của cả nhân viên và khách hàng.

Physical Evidence (Trải nghiệm): Cơ sở vật chất không chỉ ảnh hưởng đến ấn tượng của khách hàng về nhà hàng mà còn tác động đến cách thức vận hành của McDonald’s. Do đó, nội thất tại nhà hàng được sử dụng tinh tế với không gian sạch sẽ và hợp vệ sinh.

Trên đây là tất cả nội dung về chủ đề “7P trong Marketing là gì? Chiến lược triển khai mô hình Marketing Mix cho Doanh Nghiệp dịch vụ”. Bằng những giải thích ngắn gọn và súc tích, SEODO hy vọng rằng bài viết này đã giúp độc giả có thêm nhiều kiến thức về hoạt động tiếp thị. Chúc các bạn luôn thành công!

Tham khảo thêm Trọn bộ Kiến thức Digital Marketing được đội ngũ chuyên gia SEODO chọn lọc kỹ lưỡng:

5/5 - (2 bình chọn)

Viết một bình luận

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.