Góc Kiến Thức

Thuật ngữ SEO: 101 thuật ngữ và ý nghĩa SiÊU CHI TIẾT

Bạn có bao giờ tò mò về các thuật ngữ seo? Đây là các cụm từ mô tả những hành động liên quan đến lĩnh vực này. Hiện nay, bạn sẽ phải tiếp xúc với nhiều thuật ngữ cho SEO ở đa lĩnh vực. Chính vì vậy, việc nắm kỹ ý nghĩa của mỗi cụm từ là rất quan trọng. Ngay bây giờ, SEODO sẽ giúp bạn tìm hiểu về một số thuật ngữ có trong SEO nhé. Hãy cùng đọc bài viết ngay nào!

1. Thuật ngữ SEO tổng quan

Phần lớn, thuật ngữ trong seo đều không quá phức tạp. Bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ khi sử dụng nhiều những từ ngữ này. Ngay bây giờ, bạn hãy cùng SEODO tìm hiểu kỹ về ý nghĩa của những thuật ngữ có trong SEO nhé. 

  • 10 blue links: Đây là định dạng công cụ tìm kiếm được sử dụng để hiển thị kết quả tìm kiếm.
  • Black hat: Các phương pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm đảm bảo nguyên tắc của Google.
  • Crawling: Quá trình công cụ tìm kiếm khám phá các trang web của bạn.
  • De-indexed: Đề cập đến một trang hoặc nhóm trang bị xóa khỏi thư mục của Google.
  • Featured snippets: Các hộp trả lời không tốn phí xuất hiện ở đầu SERP.
  • Google My Business listing: Danh sách miễn phí và có sẵn cho các doanh nghiệp địa phương.
  • Image carousels: Hình ảnh dẫn bạn đến SERP.
  • Indexing: Việc lưu trữ và sắp xếp nội dung sẽ được tiếp nhận trong quá trình thu thập thông tin.
  • Intent: Trong SEO, Intent đề cập đến mong muốn của người dùng khi nhập vào thanh tìm kiếm.
  • KPI: “Chỉ số hiệu suất chính” là giá trị có thể đo lường và cho biết mức độ hoạt động của nhiệm vụ.
  • Local pack: Đây là gói danh sách doanh nghiệp địa phương thường xuất hiện trong việc tìm kiếm.
  • Organic: Vị trí bạn sẽ tìm được tại kết quả tìm kiếm và khác với quảng cáo trả tiền.
  • People Also Ask boxes: Hộp thoại tại SERP chứa danh sách các câu hỏi liên quan trả lời.
  • Query: Các từ được nhập vào thanh tìm kiếm.
  • Ranking: Tính năng này sẽ ắp xếp các kết quả tìm kiếm theo mức độ liên quan đến truy vấn.
  • Search engine: Chương trình truy xuất thông tin tìm kiếm dựa vào cơ sở dữ liệu phù hợp với yêu cầu đầu vào của người dùng. Ví dụ: Google, Bing và Yahoo.
  • SERP features: Kết quả hiển thị ở định dạng không chuẩn.
  • SERP: Đây là viết tắt của “search engine results page”. Tính năng này xuất hiện trang bạn thấy sau khi thực hiện tìm kiếm.
  • Traffic: Lượt truy cập vào một trang web.
  • URL: Bộ định vị tài nguyên gồm các vị trí hoặc địa chỉ cho các phần nội dung riêng lẻ trên web.
  • Webmaster guidelines: Nguyên tắc được xuất bản bởi các công cụ tìm kiếm như Google và Bing. Mục đích là giúp chủ sở hữu trang web tạo nội dung với và xây dựng hoạt động tốt trong kết quả tìm kiếm.
  • White hat: Các phương pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tuân thủ các nguyên tắc về chất lượng của Google.
thuật ngữ seo
Hộp thoại tại SERP chứa danh sách các câu hỏi liên quan và trả lời – thuật ngữ seo

2. Thuật ngữ trong SEO về cách hoạt động và bộ máy Google

Tại Google, cách hoạt động sẽ có phần khác biệt. Chính vì vậy, bạn cần tìm hiểu kỹ thuật ngữ seo tại đây để việc quảng cáo thêm hiệu quả.

  • 2xx status codes: Mã trạng thái cho biết yêu cầu đến một trang đã thành công.
  • 4xx status codes: Mã trạng thái cho biết yêu cầu đến một trang đang gặp lỗi.
  • 5xx status codes: Mã trạng thái cho biết máy chủ không thể thực hiện yêu cầu.
  • Advanced search operators: Các ký tự đặc biệt và lệnh bạn có thể nhập vào thanh tìm kiếm để chỉ định thêm truy vấn.
  • Algorithms: Công thức được truy xuất và sắp xếp theo nhiều ý nghĩa khác nhau.
  • Backlinks: Liên kết từ các trang web khác đến trang web của bạn.
  • Bots: Đây là trình thu thập thông tin.
  • Caching: Một phiên bản đã lưu từ trang web của bạn.
  • Caffeine: Hệ thống lập chỉ mục cho web của Google. Caffeine tập hợp các nội dung web.
  • Citations: Trích dẫn là một tham chiếu dựa trên web về tên, địa chỉ và số điện thoại (NAP) của một doanh nghiệp địa phương.
  • Cloaking: Tính năng cho phép hiển thị nội dung khác tại công cụ tìm kiếm.
  • Crawl budget: Số trang trung bình mà một bot của công cụ tìm kiếm sẽ thu thập thông tin trên trang web của bạn
  • Crawler directives: Đây là hướng dẫn cho trình thu thập thông tin.
  • Distance: Trong ngữ cảnh của gói cục bộ, distance chỉ vị trí của người tìm kiếm và hoặc địa chỉ truy vấn.
  • Engagement: Dữ liệu về số người tìm kiếm và tương tác với trang web của bạn.
  • Google Quality Guidelines: Nguyên tắc của Google cho biết những điều bị cấm vì độc hại hoặc nhằm thao túng kết quả tìm kiếm.
  • Google Search Console: Một chương trình miễn phí do Google cung cấp và cho phép chủ sở hữu theo dõi hiệu quả hoạt động của trang web.
thuật ngữ seo
Algorithms là công thức được truy xuất và sắp xếp theo nhiều ý nghĩa – thuật ngữ seo
  • HTML: Ngôn ngữ lập trình được sử dụng để tạo ra một trang web.
  • Index Coverage report: Báo cáo tại Google Search Console hiển thị cho bạn trạng thái lập chỉ mục của các trang web.
  • Index: Cơ sở dữ liệu khổng lồ của tất cả các trình thu thập nội dung của công cụ tìm kiếm.
  • Internal links: Các liên kết trên trang web của bạn trỏ đến các trang khác.
  • JavaScript: Ngôn ngữ lập trình bổ sung các yếu tố động vào các trang web tĩnh.
  • Login forms: Đề cập đến các trang yêu cầu xác thực đăng nhập trước khi khách truy cập có thể truy cập nội dung.
  • Manual penalty: Tính năng giúp người dùng xác định các trang vi phạm chất lượng Google trên trang web của bạn.
  • Meta robots tag: Các đoạn mã cung cấp cho trình thu thập thông tin.
  • Navigation: Danh sách các liên kết giúp khách truy cập đến các trang khác trên trang web. Thông thường, phần này sẽ xuất hiện ở đầu trang (“điều hướng trên cùng”), trên cột bên của trang web (“điều hướng bên”) hoặc ở cuối trang web (“điều hướng chân trang”).
  • NoIndex tag: Thẻ meta cho phép công cụ tìm kiếm không lập chỉ mục.
  • PageRank: Một thành phần của thuật toán cốt lõi của Google. Đây là một chương trình phân tích và ước tính tầm quan trọng của một trang web bằng cách đo lường chất lượng và số lượng của các liên kết khác.
  • Personalization: Cách công cụ tìm kiếm sửa đổi kết quả của một người dựa trên các yếu tố duy như vị trí và lịch sử tìm kiếm.
  • Prominence: Tính năng đề cập đến các doanh nghiệp nổi tiếng và được yêu thích trong thế giới thực.
  • RankBrain :Thuật toán cốt lõi của Google sẽ điều chỉnh và xếp hạng các trang bằng cách quảng cáo các kết quả phù hợp nhất.
  • Relevance: Mức độ liên quan là mức độ phù hợp của doanh nghiệp địa phương với những gì người dùng đang tìm kiếm.
  • Robots.txt: Tệp đề xuất các phần mà bạn nên và không nên thu thập thông tin.
  • Search forms: Đề cập đến các chức năng tìm kiếm và giúp người dùng tìm thấy các trang trên trang web đó.
  • Search Quality Rater Guidelines: Nguyên tắc giúp đánh giá khả năng hoạt động để xác định chất lượng của các trang web thực.
  • Sitemap: Danh sách các URL trên trang web của bạn mà trình thu thập thông tin có thể sử dụng để khám phá và lập chỉ mục.
  • Spammy tactics: Đây là những chiến thuật phòng ngừa vi phạm nguyên tắc về chất lượng của công cụ tìm kiếm.
  • URL folders: Các phần của trang web xuất hiện sau TLD (“.com”), được phân tách bằng dấu gạch chéo (“/”). Ví dụ: trong “moz.com/blog”.
  • URL parameters: Thông tin sau dấu chấm hỏi được nối vào URL để thay đổi nội dung của trang (tham số hoạt động) hoặc thông tin theo dõi (tham số thụ động).
  • X-robots-tag: Giống như thẻ meta rô bốt, thẻ này cung cấp cho trình thu thập thông tin cách lập chỉ mục nội dung trang web.
thuật ngữ trong seo
Google Search Console cho phép chủ sở hữu theo dõi hiệu quả hoạt động của trang web – thuật ngữ seo

3. Thuật ngữ SEO trong nghiên cứu từ khóa

Nếu bạn là một người mới, các thuật ngữ seo sẽ hơi khó hiểu. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài sẽ giúp bạn thành thạo hơn. Với những người yêu thích việc nghiên cứu, bạn nên tìm hiểu những thuật ngữ sau: 

  • Ambiguous intent: Tính năng đề cập đến một cụm từ tìm kiếm trong đó mục tiêu của người tìm kiếm không rõ ràng và yêu cầu đặc tả thêm.
  • Commercial investigation queries: Đây là truy vấn trong đó người tìm kiếm muốn so sánh các sản phẩm để tìm ra vật phù hợp nhất.
  • Informational queries: Truy vấn trong đó người dùng đang tìm kiếm thông tin.
  • Keyword Difficulty: Tại Moz, độ khó của Từ khoá là một ước tính có dạng điểm số.
  • Keyword Explorer: Công cụ Moz để nghiên cứu và khám phá từ khóa chuyên sâu.
  • Local queries: Truy vấn trong đó người dùng đang tìm kiếm thông tin ở một vị trí cụ thể. Ví dụ “phòng tập thể dục ở Brooklyn”.
  • Long-tail keywords: Đây là những truy vấn chứa nhiều hơn ba từ.
  • Navigational queries: Truy vấn trong đó người tìm kiếm đang cố gắng tìm đến một vị trí nhất định.
  • Regional keywords: Đây là các từ khóa duy nhất cho một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: bạn có thể sử dụng Google để xem liệu “pop” hay “soda” là thuật ngữ phổ biến hơn ở Kansas.
  • Search volume: Số lần một từ khóa được tìm kiếm. 
  • Seasonal trends: Đây là mức độ phổ biến của các từ khóa theo thời gian. Ví dụ như “trang phục Halloween” được yêu thích nhất vào tuần trước ngày 31 tháng 10.
  • Seed keywords: Thuật ngữ dùng để mô tả về sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn cung cấp.
  • Transactional queries: Nếu các loại từ khóa nằm trong phễu tiếp thị, các truy vấn giao dịch sẽ nằm ở cuối.
thuật ngữ seo
Search volume là số lần một từ khóa được tìm kiếm – thuật ngữ seo

4. Thuật ngữ SEO về tối ưu On-site

Trong quá trình On-site, thuật ngữ seo đóng vai trò rất quan trọng. Dưới đây là một số từ ngữ mà bạn nên biết:

  • Alt text: Văn bản thay thế là văn bản trong mã HTML mô tả hình ảnh trên các trang web.
  • Anchor text: Văn bản mà bạn liên kết đến các trang.
  • Auto-generated content: Nội dung được tạo theo chương trình, không phải do con người viết.
  • Duplicate content: Nội dung được chia sẻ giữa các miền hoặc giữa nhiều trang của một miền.
  • Geographic modifiers: Các thuật ngữ mô tả một vị trí thực tế hoặc khu vực kinh doanh. 
  • Header tags: Một thành phần HTML được sử dụng để chỉ định các tiêu đề trên trang của bạn.
  • Image compression: Hành động tăng tốc độ trang web bằng cách làm cho kích thước tệp hình ảnh nhỏ hơn mà không làm giảm chất lượng của hình ảnh.
  • Image sitemap: Sơ đồ trang web chỉ chứa các URL hình ảnh.
  • Keyword stuffing: Chiến thuật spam liên quan đến việc sử dụng quá mức các từ khóa quan trọng trong nội dung và liên kết của bạn.
  • Link accessibility: Khả năng truy cập hoặc trình thu thập thông tin dễ dàng có thể tìm thấy ở liên kết.
  • Link equity: Giá trị hoặc quyền hạn của một liên kết.
  • Link volume: Số lượng liên kết trên một trang.
  • Local business schema: Dữ liệu có cấu trúc được đặt trên trang web giúp công cụ tìm kiếm thông tin về doanh nghiệp.
  • Meta descriptions: Các phần tử HTML mô tả nội dung của trang. Google sẽ sử dụng tính năng này làm dòng mô tả trong các đoạn trích kết quả tìm kiếm.
  • Panda: Bản cập nhật thuật toán của Google nhắm vào nội dung chất lượng thấp.
  • Protocol: “http” hoặc “https” đứng trước tên miền của bạn. Điều này chi phối cách dữ liệu được chuyển tiếp giữa máy chủ và trình duyệt.
  • Redirection: Tính năng mô tả quá trình URL được di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. 
  • Rel = canonical: Thẻ cho phép chủ sở hữu trang web cho Google biết phiên bản nào của trang web là bản gốc và bản sao.
  • Scraped content: Nội dung từ các trang web mà bạn không sở hữu sẽ không được cho phép.
  • SSL certificate: “Lớp cổng bảo mật” được sử dụng để mã hóa dữ liệu được truyền giữa máy chủ web và trình duyệt của người tìm kiếm.
  • Thin content: Nội dung bổ sung giá trị cho khách truy cập.
  • Thumbnails: Hình thu nhỏ của hình ảnh.
  • Title tag: HTML chỉ định tiêu đề của trang web.
thuật ngữ seo
Meta descriptions là các phần tử HTML mô tả nội dung của trang – thuật ngữ seo

5. Thuật ngữ SEO tối ưu kỹ thuật

Việc tối ưu kỹ thuật liền trở nên dễ dàng hơn nếu bạn biết các thuật ngữ trong seo. SEODO sẽ giới thiệu đến bạn những từ ngữ thông dụng nhất nhé.

  • AMP: Các trang trên thiết bị di động (AMP) được thiết kế để mang lại trải nghiệm xem nhanh như chớp cho khách truy cập trên thiết bị di động.
  • Async: Không đồng bộ có nghĩa là trình duyệt không phải đợi tác vụ hoàn thành trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
  • Browser: Trình duyệt web là phần mềm cho phép bạn truy cập thông tin trên web. 
  • Bundling: Tính năng kết hợp nhiều tài nguyên thành một tài nguyên duy nhất.
  • ccTLD: ccTLD đề cập đến các tên miền được liên kết với các quốc gia. Ví dụ: .ru là ccTLD được công nhận cho Nga.
  • Client-side & server-side rendering: Đây là kết xuất từ phía máy khách và máy chủ đến nơi mã chạy. 
thuật ngữ trong seo
Client-side & server-side rendering kết xuất từ phía máy khách và máy chủ – thuật ngữ seo
  • CSS: Bảng CSS là mã làm cho trang web trông theo một cách nhất định. Ví dụ: phông chữ và màu sắc.
  • DNS: Máy chủ định danh miền (DNS) cho phép các tên miền được liên kết với địa chỉ IP (Ví dụ: “127.0.0.1”). Về cơ bản, DNS dịch tên miền thành địa chỉ IP để trình duyệt có thể tải tài nguyên của trang.
  • DOM: Mô hình đối tượng tài liệu (DOM) là cấu trúc của tài liệu HTML. Thuật ngữ xác định cách tài liệu có thể được truy cập và thay đổi bởi JavaScript.
  • Domain name registrar: Công ty quản lý việc đăng ký các tên miền internet. Ví dụ: GoDaddy.
  • Faceted navigation: Thường được sử dụng trên các trang web thương mại điện tử, điều hướng nhiều mặt cung cấp một số tùy chọn sắp xếp và lọc để giúp khách truy cập dễ dàng tìm thấy URL mà họ đang tìm kiếm trong số hàng nghìn hoặc thậm chí hàng triệu URL. Ví dụ: bạn có thể sắp xếp một trang quần áo theo giá: thấp đến cao hoặc lọc trang để chỉ xem kích thước: nhỏ.
  • Fetch and Render tool: Một công cụ có sẵn trong Google Search Console cho phép bạn xem trước trang web.
  • File compression: Quá trình mã hóa thông tin sử dụng ít biết hơn và giảm kích thước của tệp. 
  • Hreflang: Thẻ cho Google biết ngôn ngữ của nội dung. Điều này giúp Google phân phối phiên bản ngôn ngữ thích hợp của trang cho những người đang tìm kiếm.
  • IP address: Đây là một chuỗi số duy nhất cho từng trang web cụ thể. Bạn cần gán tên miền cho địa chỉ IP để dễ nhớ hơn (Ví dụ: “moz.com”).
  • JSON-LD: Ký hiệu đối tượng JavaScript cho dữ liệu được liên kết (JSON-LD) là một định dạng để cấu trúc dữ liệu của bạn. Ví dụ: schema.org có thể được triển khai ở một số định dạng khác nhau.
  • Pagination: Chủ sở hữu trang web có thể chọn chia trang thành nhiều phần theo trình tự, tương tự như các trang trong sách. Điều này rất hữu ích trên các trang lớn. Dấu hiệu của web được phân trang là các thẻ rel = ”next” và rel = ”prev” và cho biết vị trí của mỗi trang trong chuỗi lớn hơn. 
  • Programming language: Thuật ngữ viết hướng dẫn theo cách mà máy tính có thể hiểu được. Ví dụ: JavaScript là một ngôn ngữ lập trình bổ sung các phần tử động (không tĩnh) vào một trang web.
  • Rendering: Quá trình chuyển mã của trang web thành một trang có thể xem được.
  • Render-blocking scripts: Tập lệnh buộc trình duyệt của bạn phải đợi để được tìm trước khi trang hiển thị. 
  • Responsive design: Mẫu thiết kế ưa thích của Google dành cho các trang web thân thiện với thiết bị di động.
  • Rich snippet: Đoạn mã là bản xem trước tiêu đề và mô tả mà Google và các công cụ tìm kiếm khác hiển thị cho các URL trên trang kết quả.
thuật ngữ seo
Programming language là thuật ngữ SEO viết hướng dẫn theo cách mà máy tính có thể hiểu – thuật ngữ seo

6. Thuật ngữ về xây dựng liên kết và thiết lập Authority

Hiện nay, việc xây dựng liên kết và thiết lập Authority rất phổ biến. Chính vì vậy, bạn nên biết thuật ngữ trong seo liên quan đến lĩnh vực này. Hãy cùng SEODO tìm hiểu xem nhé.

  • 10x content: Rand Fishkin đặt ra để mô tả nội dung “tốt hơn gấp 10 lần” so với bất kỳ nội dung nào khác trên web cho cùng chủ đề đó.
  • Amplification: Thuật ngữ chia sẻ hoặc truyền bá thông tin về thương hiệu của bạn.
  • DA: Domain Authority (DA) là số liệu Moz dùng để dự đoán khả năng xếp hạng của miền (Ví dụ: bạn có thể so sánh điểm DA của trang web với điểm số của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp).
  • Deindexed: Thuật ngữ cho biết lý do một URL hoặc toàn bộ tên miền đã bị xóa khỏi chỉ mục của công cụ tìm kiếm. Có thể bạn đã vi phạm nguyên tắc chất lượng của Google.
  • Directory links: Đây là danh sách tổng hợp các doanh nghiệp địa phương, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại (NAP) và các thông tin khác như trang web.
  • Editorial links: Khi các liên kết kiếm được một cách tự nhiên và được đưa ra từ ý tưởng riêng của tác giả, bạn sẽ coi đó là biên tập. 
  • Follow: Trạng thái mặc định của liên kết vượt qua xếp hạng trang.
  • Google Analytics: Một công cụ miễn phí (có tùy chọn trả tiền cho các tính năng được nâng cấp) giúp chủ sở hữu trang web nhận thông tin chi tiết về cách mọi người tương tác với trang web. 
thuật ngữ seo
Google Analytics là một công cụ miễn phí – thuật ngữ seo
  • Google search operators: Văn bản đặc biệt có thể được thêm vào truy vấn giúp làm rõ kết quả bạn đang tìm kiếm.
  • Guest blogging: Đây là chiến lược xây dựng liên kết và viết blog của khách liên quan đến việc giới thiệu một bài báo. Từ đó, ấn phẩm giúp giới thiệu nội dung và cho phép bạn đưa một liên kết trở lại trang web của mình. 
  • Link building: Việc xây dựng liên kết mô tả quá trình kiếm trang web của bạn nhằm mục đích xây dựng quyền hạn trong các công cụ tìm kiếm.
  • Link exchange: Thuật ngữ còn được gọi là liên kết tương hỗ giúp trao đổi chiến thuật tránh vi phạm nguyên tắc chất lượng của Google.
  • Link Explorer: Công cụ của Moz để khám phá và phân tích liên kết.
  • Linked unstructured citations: Thuật ngữ thể hiện các thông tin liên hệ đầy đủ hoặc một phần của doanh nghiệp trên nền tảng phi thư mục. 
  • MozBar: Một plugin có sẵn tại trình duyệt Chrome cho phép bạn dễ dàng xem các chỉ số cho trang đã chọn như DA và PA.
  • NoFollow: Các liên kết được đánh dấu bằng rel = ”nofollow” không vượt qua xếp hạng trang. Google khuyến khích sử dụng trong một số trường hợp như khi một liên kết đã được trả tiền.
  • PA: Tương tự như DA, Page Authority (PA) dự đoán khả năng xếp hạng của một trang cá nhân.
  • Purchased links: Thuật ngữ chỉ việc đổi tiền hoặc thứ gì khác có giá trị để lấy liên kết. 
  • Qualified traffic: Khi lưu lượng truy cập “đủ điều kiện”, người dùng có thể tìm thấy các nội dung hữu ích. 
  • Referral Traffic: Lưu lượng truy cập được gửi đến trang web từ một trang web khác. Ví dụ: Nếu web của bạn nhận lượt truy cập từ những người nhấp vào một liên kết trên Facebook, Google Analytics sẽ quy lưu lượng truy cập đó là “facebook.com / giới thiệu”. 
  • Resource pages: Các trang tài nguyên thường chứa danh sách liên kết hữu ích đến những trang web khác. Ví dụ: nếu doanh nghiệp của bạn bán phần mềm tiếp thị qua email, bạn có thể tra cứu nội dung tiếp thị: “tài nguyên”. Sau đó, bạn sẽ liên hệ với chủ sở hữu của các trang web nói trên để xem liệu đối phương có đưa liên kết đến trang web của bạn trên trang của doanh nghiệp hay không.
  • Sentiment: Cảm nhận của mọi người về thương hiệu của bạn.
  • Spam Score: Chỉ số Moz ​​được sử dụng để định lượng nguy cơ bị phạt của miền.
  • Unnatural links: Google mô tả các liên kết không tự nhiên là “Unnatural links”. Điều này là vi phạm nguyên tắc và có thể bị phạt.
thuật ngữ trong seo
Chỉ số Moz ​​được sử dụng để định lượng nguy cơ bị phạt của miền – thuật ngữ seo

7. Các thuật ngữ về đo lường, mức độ ưu tiên và thực thi SEO

Bạn có bao giờ băn khoăn và những thuật ngữ khi thực hiện đo lường trong SEO. Nếu có, SEODO sẽ giới thiệu ngay đến bạn những từ vựng cơ bản nhất nhé. 

  • API: Giao diện lập trình ứng dụng (API) cho phép tạo các ứng dụng bằng cách truy cập tính năng hoặc dữ liệu của một dịch vụ khác.
  • Bounce rate: Phần trăm tổng số lượt truy cập không dẫn đến hành động phụ trên trang web của bạn. Ví dụ: nếu ai đó đã truy cập trang chủ của bạn và rời đi trước khi xem bất kỳ trang nào khác, đó sẽ là phiên bị trả lại.
  • Channel: Đây là các phương tiện khác nhau mà bạn có thể thu hút sự chú ý và lưu lượng truy cập. 
  • Click-through rate: Tỷ lệ số lần hiển thị so với số lần nhấp vào URL của bạn.
  • Conversion rate: Tỷ lệ lượt truy cập so với chuyển đổi. Bạn sẽ biết có bao nhiêu khách truy cập trang web đang điền vào biểu mẫu, gọi điện và đăng ký nhận bản tin.
  • Qualified lead: Bạn sẽ sử dụng trang web của mình để khuyến khích khách hàng tiềm năng liên hệ qua điện thoại hoặc biểu mẫu.
  • Google Analytics goals: Bạn hy vọng mọi người thực hiện những hành động nào trên trang web của bạn? Dù câu trả lời của bạn là gì, bạn có thể thiết lập mục tiêu trong Google Analytics để theo dõi tỷ lệ chuyển đổi.
  • Google Tag Manager: Trung tâm duy nhất quản lý nhiều mã theo dõi trang web.
thuật ngữ seo
Google Tag Manager quản lý nhiều mã theo dõi trang web – thuật ngữ seo
  • Googlebot / Bingbot: Cách các công cụ tìm kiếm lớn như Google và Bing thu thập thông tin trên web.
  • Kanban: Hệ thống lập lịch trình.
  • Pages per session: Thuật ngữ cho biết số trang trên mỗi phiên mô tả. 
  • Page speed: Tốc độ trang được tạo thành từ một số yếu tố quan trọng. 
  • Pruning: Trong bối cảnh SEO, thuật ngữ này đề cập đến việc loại bỏ các trang chất lượng thấp để tăng chất lượng tổng thể của trang web.
  • Scroll depth: Phương pháp theo dõi khoảng cách mà khách truy cập cuộn xuống các trang.
  • Scrum board: Phương pháp theo dõi nhiệm vụ cần hoàn thành.
  • Search traffic: Lượt truy cập được gửi đến các trang web của bạn từ các công cụ tìm kiếm như Google.
  • Time on page: Lượng thời gian người khác đã dành trên trang của bạn trước khi nhấp vào trang tiếp theo.
  • UTM code: UTM là mã đơn giản mà bạn có thể thêm vào cuối URL để theo dõi các chi tiết bổ sung về nhấp chuột.
thuật ngữ seo
thuật ngữ SEO UTM là mã đơn giản mà bạn có thể thêm vào cuối URL để theo dõi các chi tiết bổ sung – thuật ngữ seo

Qua bài viết trên, SEODO hy vọng những thuật ngữ SEO sẽ không còn làm khó bạn. Việc am hiểu các cụm từ này giúp bạn áp dụng kỹ thuật tốt SEO hơn. Đồng thời, bạn sẽ nắm rõ chức năng của từng thuật ngữ để điều hướng website một cách hiệu quả. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung liên quan đến SEO, đừng ngần ngại liên hệ SEODO nhé. 

Chinh phục top Google nhờ những phương pháp tối ưu SEO trong các bài viết sau đây:

5/5 - (1 bình chọn)

Viết một bình luận

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.